AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细致 (細緻) nghĩa là gì? xì zhì

Từ tiếng Trung

细致

phồn thể 細緻

xì zhì · âm Hán Việt từng chữ: tới trí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh tế
  2. tinh vi
  3. cẩn thận
  4. tỉ mỉ
  5. chăm chú

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

細緻
さいち

Từng chữ

Xem “tinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.