细腰 (細腰) nghĩa là gì? xì yāo
Từ tiếng Trung
细腰
phồn thể 細腰xì yāo · âm Hán Việt từng chữ: tới yêu
Nghĩa tiếng Việt
- eo thon
- hình ảnh người phụ nữ đẹp
- mối nối mộng và tenon trên quan tài
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
細腰
さいよう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.