AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细胞膜 (細胞膜) nghĩa là gì? xì bāo mó

Từ tiếng Trung

细胞膜

phồn thể 細胞膜

xì bāo mó · âm Hán Việt từng chữ: tới bào mô

Nghĩa tiếng Việt

  1. màng tế bào

Đọc theo tiếng Hàn

세포막
sepomak

Tiếng Nhật

細胞膜
さいぼうまく

Từng chữ

Xem “màng tế bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.