细胞核 (細胞核) nghĩa là gì? xì bāo hé
Từ tiếng Trung
细胞核
phồn thể 細胞核xì bāo hé · âm Hán Việt từng chữ: tới bào hạch
Nghĩa tiếng Việt
- nhân tế bào
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
細胞核
さいぼうかく
Từng chữ
Xem “nhân tế bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.