AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细胞外液 (細胞外液) nghĩa là gì? xì bāo wài yè

Từ tiếng Trung

细胞外液

phồn thể 細胞外液

xì bāo wài yè · âm Hán Việt từng chữ: tới bào ngoại giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịch ngoại bào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

細胞外液
さいぼうがいえき

Từng chữ

Xem “dịch ngoại bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.