AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细盐 (細鹽) nghĩa là gì? xì yán

Từ tiếng Trung

细盐

phồn thể 細鹽

xì yán · âm Hán Việt từng chữ: tới diêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. muối tinh
  2. muối ăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “muối tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.