AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细沙 (細沙) nghĩa là gì? xì shā

Từ tiếng Trung

细沙

phồn thể 細沙

xì shā · âm Hán Việt từng chữ: tới sa

Nghĩa tiếng Việt

  1. cát mịn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cát mịn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.