细水长流 (細水長流) nghĩa là gì? xì shuǐ cháng liú
Từ tiếng Trung
细水长流
phồn thể 細水長流xì shuǐ cháng liú · âm Hán Việt từng chữ: tới thuỷ trường lưu
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: nước chảy nhỏ nhưng chảy mãi
- nghĩa bóng: tiết kiệm sẽ giúp đi được xa
- làm việc đều đặn từng chút một
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.