细微 (細微) nghĩa là gì? xì wēi
Từ tiếng Trung
细微
phồn thể 細微xì wēi · âm Hán Việt từng chữ: tới vi
Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ bé
- tinh vi
- mịn
- mượt
- nhạy cảm (dụng cụ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
細微
さいび
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.