AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细察 (細察) nghĩa là gì? xì chá

Từ tiếng Trung

细察

phồn thể 細察

xì chá · âm Hán Việt từng chữ: tới sát

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan sát cẩn thận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan sát cẩn thận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.