AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细密 (細密) nghĩa là gì? xì mì

Từ tiếng Trung

细密

phồn thể 細密

xì mì · âm Hán Việt từng chữ: tới mật

Nghĩa tiếng Việt

  1. mịn (kết cấu)
  2. tỉ mỉ
  3. cẩn thận
  4. chi tiết

Đọc theo tiếng Hàn

세밀
semil

Tiếng Nhật

細密
さいみつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.