AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细化管理 (細化管理) nghĩa là gì? xì huà guǎn lǐ

Từ tiếng Trung

细化管理

phồn thể 細化管理

xì huà guǎn lǐ · âm Hán Việt từng chữ: tới hoá quản lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản lý vi mô

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quản lý vi mô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.