AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细 (細) nghĩa là gì? xì

Từ tiếng Trung

细

phồn thể 細

xì · Hán Việt: tới

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỏng hoặc thon
  2. mịn như hạt
  3. mỏng và mềm
  4. mịn
  5. mong manh
  6. nhỏ nhặt

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

細
さい

Từng chữ

Xem “mỏng hoặc thon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.