AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

组阁 (組閣) nghĩa là gì? zǔ gé

Từ tiếng Trung

组阁

phồn thể 組閣

zǔ gé · âm Hán Việt từng chữ: tổ các

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành lập nội các

Đọc theo tiếng Hàn

조각
jogak

Tiếng Nhật

組閣
そかく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thành lập nội các” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.