AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

组合论 (組合論) nghĩa là gì? zǔ hé lùn

Từ tiếng Trung

组合论

phồn thể 組合論

zǔ hé lùn · âm Hán Việt từng chữ: tổ hợp luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. toán tổ hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “toán tổ hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.