AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

组合拳 (組合拳) nghĩa là gì? zǔ hé quán

Từ tiếng Trung

组合拳

phồn thể 組合拳

zǔ hé quán · âm Hán Việt từng chữ: tổ hợp quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. một tổ hợp cú đấm
  2. (bóng) một loạt biện pháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một tổ hợp cú đấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.