AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

组分 (組分) nghĩa là gì? zǔ fèn

Từ tiếng Trung

组分

phồn thể 組分

zǔ fèn · âm Hán Việt từng chữ: tổ phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phần
  2. phần riêng lẻ tạo thành hợp chất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành phần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.