AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

练功 (練功) nghĩa là gì? liàn gōng

Từ tiếng Trung

练功

phồn thể 練功

liàn gōng · âm Hán Việt từng chữ: luyện công

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập thái cực quyền
  2. luyện kung-fu (hoặc võ thuật khác)
  3. rèn luyện (múa, xiếc v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

練功
れんこう

Từng chữ

Xem “tập thái cực quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.