练兵 (練兵) nghĩa là gì? liàn bīng
Từ tiếng Trung
练兵
phồn thể 練兵liàn bīng · âm Hán Việt từng chữ: luyện binh
Nghĩa tiếng Việt
- huấn luyện binh sĩ
- huấn luyện quân đội
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
練兵
れんぺい
Từng chữ
Xem “huấn luyện binh sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.