AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

线段 (線段) nghĩa là gì? xiàn duàn

Từ tiếng Trung

线段

phồn thể 線段

xiàn duàn · âm Hán Việt từng chữ: tuyến đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoạn thẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đoạn thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.