AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

线条 (線條) nghĩa là gì? xiàn tiáo

Từ tiếng Trung

线条

phồn thể 線條

xiàn tiáo · âm Hán Việt từng chữ: tuyến điều

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
  2. đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

線条
せんじょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.