线条 (線條) nghĩa là gì? xiàn tiáo
Từ tiếng Trung
线条
phồn thể 線條xiàn tiáo · âm Hán Việt từng chữ: tuyến điều
Nghĩa tiếng Việt
- đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
- đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
線条
せんじょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.