AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

线性规划 (線性規劃) nghĩa là gì? xiàn xìng guī huà

Từ tiếng Trung

线性规划

phồn thể 線性規劃

xiàn xìng guī huà · âm Hán Việt từng chữ: tuyến tính qui vạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. lập trình tuyến tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lập trình tuyến tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.