AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

线性波 (線性波) nghĩa là gì? xiàn xìng bō

Từ tiếng Trung

线性波

phồn thể 線性波

xiàn xìng bō · âm Hán Việt từng chữ: tuyến tính ba

Nghĩa tiếng Việt

  1. sóng tuyến tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sóng tuyến tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.