AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

线人 (線人) nghĩa là gì? xiàn rén

Từ tiếng Trung

线人

phồn thể 線人

xiàn rén · âm Hán Việt từng chữ: tuyến nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. gián điệp
  2. người chỉ điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gián điệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.