线上查询 (線上查詢) nghĩa là gì? xiàn shàng chá xún
Từ tiếng Trung
线上查询
phồn thể 線上查詢xiàn shàng chá xún · âm Hán Việt từng chữ: tuyến thượng tra vấn
Nghĩa tiếng Việt
- tìm kiếm trực tuyến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tìm kiếm trực tuyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.