AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纾解 (紓解) nghĩa là gì? shū jiě

Từ tiếng Trung

纾解

phồn thể 紓解

shū jiě · âm Hán Việt từng chữ: thư giải

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm dịu
  2. giảm (áp lực)
  3. xoa dịu
  4. loại bỏ
  5. thoát khỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm dịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.