AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纾困 (紓困) nghĩa là gì? shū kùn

Từ tiếng Trung

纾困

phồn thể 紓困

shū kùn · âm Hán Việt từng chữ: thư khốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗ trợ tài chính
  2. giải cứu (về tài chính)
  3. gói giải cứu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hỗ trợ tài chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.