AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纽交所 (紐交所) nghĩa là gì? Niǔ jiāo suǒ

Từ tiếng Trung

纽交所

phồn thể 紐交所

Niǔ jiāo suǒ · âm Hán Việt từng chữ: néo giao sỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 紐約證券交易所|纽约证券交易所[Niu3 yue1 Zheng4 quan4 Jiao1 yi4 suo3])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.