AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纽 (紐) nghĩa là gì? niǔ

Từ tiếng Trung

纽

phồn thể 紐

niǔ · Hán Việt: néo

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoay
  2. vặn
  3. cúc áo
  4. chữ nu (chữ cái Hy Lạp Νν)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

紐
ひも · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xoay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.