纽 (紐) nghĩa là gì? niǔ
Từ tiếng Trung
纽
phồn thể 紐niǔ · Hán Việt: néo
Nghĩa tiếng Việt
- xoay
- vặn
- cúc áo
- chữ nu (chữ cái Hy Lạp Νν)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
紐
ひも · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.