纺织工业 (紡織工業) nghĩa là gì? fǎng zhī gōng yè
Từ tiếng Trung
纺织工业
phồn thể 紡織工業fǎng zhī gōng yè · âm Hán Việt từng chữ: vưởng chức công nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- ngành công nghiệp dệt may
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngành công nghiệp dệt may” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.