AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纺丝 (紡絲) nghĩa là gì? fǎng sī

Từ tiếng Trung

纺丝

phồn thể 紡絲

fǎng sī · âm Hán Việt từng chữ: vưởng tơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay sợi tổng hợp
  2. quay tơ
  3. quá trình kéo sợi
  4. xưởng kéo sợi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay sợi tổng hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.