AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纹饰 (紋飾) nghĩa là gì? wén shì

Từ tiếng Trung

纹饰

phồn thể 紋飾

wén shì · âm Hán Việt từng chữ: văn sức

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa văn trang trí
  2. họa tiết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoa văn trang trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.