AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纸火柴 (紙火柴) nghĩa là gì? zhǐ huǒ chái

Từ tiếng Trung

纸火柴

phồn thể 紙火柴

zhǐ huǒ chái · âm Hán Việt từng chữ: chỉ hoả củi

Nghĩa tiếng Việt

  1. diêm làm từ bìa cứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “diêm làm từ bìa cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.