AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纸杯 (紙杯) nghĩa là gì? zhǐ bēi

Từ tiếng Trung

纸杯

phồn thể 紙杯

zhǐ bēi · âm Hán Việt từng chữ: chỉ bôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. cốc giấy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cốc giấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.