纷纷 (紛紛) nghĩa là gì? fēn fēn
Từ tiếng Trung
纷纷
phồn thể 紛紛fēn fēn · âm Hán Việt từng chữ: phân phân
Nghĩa tiếng Việt
- hết cái này đến cái khác
- liên tiếp
- từng cái một
- liên tục
- đa dạng
- dồi dào
Đọc theo tiếng Hàn
분분
bunbun
Tiếng Nhật
紛紛
ふんぷん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.