AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纷纷 (紛紛) nghĩa là gì? fēn fēn

Từ tiếng Trung

纷纷

phồn thể 紛紛

fēn fēn · âm Hán Việt từng chữ: phân phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. hết cái này đến cái khác
  2. liên tiếp
  3. từng cái một
  4. liên tục
  5. đa dạng
  6. dồi dào

Đọc theo tiếng Hàn

분분
bunbun

Tiếng Nhật

紛紛
ふんぷん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.