AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

纵深

phồn thể 縱深

zòng shēn · âm Hán Việt từng chữ: tung thâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiều sâu (từ trước ra sau)
  2. chiều sâu (vào lãnh thổ)
  3. khoảng thời gian
  4. (nghĩa bóng) chiều sâu (của bố trí, tiến trình, phát triển, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.