AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纵欲 (縱慾) nghĩa là gì? zòng yù

Từ tiếng Trung

纵欲

phồn thể 縱慾

zòng yù · âm Hán Việt từng chữ: tung dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. đắm mình trong trụy lạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đắm mình trong trụy lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.