Từ tiếng Trung
纵横
phồn thể 縱橫zòng héng · âm Hán Việt từng chữ: tung hoành
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen kinh và vĩ trong dệt vải
- dọc và ngang
- chiều dài và chiều rộng
- đan chéo
- có thể di chuyển không bị cản trở
Đọc theo tiếng Hàn
종횡
jonghoeng
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.