AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

纵横

phồn thể 縱橫

zòng héng · âm Hán Việt từng chữ: tung hoành

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen kinh và vĩ trong dệt vải
  2. dọc và ngang
  3. chiều dài và chiều rộng
  4. đan chéo
  5. có thể di chuyển không bị cản trở

Đọc theo tiếng Hàn

종횡
jonghoeng

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.