纲领 (綱領) nghĩa là gì? gāng lǐng
Từ tiếng Trung
纲领
phồn thể 綱領gāng lǐng · âm Hán Việt từng chữ: cương lãnh
Nghĩa tiếng Việt
- chương trình (tức là kế hoạch hành động)
- nguyên tắc chỉ đạo
Đọc theo tiếng Hàn
강령
gangryeong
Tiếng Nhật
綱領
こうりょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.