AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纲 (綱) nghĩa là gì? gāng

Từ tiếng Trung

纲

phồn thể 綱

gāng · Hán Việt: cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây chính của lưới đánh cá
  2. nguyên tắc chỉ đạo
  3. mắt xích quan trọng
  4. lớp (phân loại)
  5. đề cương
  6. chương trình

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

綱
つな · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.