AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纯素食主义 (純素食主義) nghĩa là gì? chún sù shí zhǔ yì

Từ tiếng Trung

纯素食主义

phồn thể 純素食主義

chún sù shí zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: thuần tố thực chúa nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa thuần chay, chế độ ăn chỉ gồm các sản phẩm thực vật
  2. chủ nghĩa ăn chay nghiêm ngặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.