AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纯粹 (純粹) nghĩa là gì? chún cuì

Từ tiếng Trung

纯粹

phồn thể 純粹

chún cuì · âm Hán Việt từng chữ: thuần tuý

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuần khiết
  2. tinh khiết
  3. hoàn toàn

Đọc theo tiếng Hàn

순수
sunsu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuần khiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.