AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纯碱 (純鹼) nghĩa là gì? chún jiǎn

Từ tiếng Trung

纯碱

phồn thể 純鹼

chún jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: thuần kiềm

Nghĩa tiếng Việt

  1. natri carbonat
  2. tro soda
  3. Na2CO3

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “natri carbonat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.