AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纯真无垢 (純真無垢) nghĩa là gì? chún zhēn wú gòu

Từ tiếng Trung

纯真无垢

phồn thể 純真無垢

chún zhēn wú gòu · âm Hán Việt từng chữ: thuần chân vô cáu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trái tim thuần khiết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

純真無垢
じゅんしんむく

Từng chữ

Xem “trái tim thuần khiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.