AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纯熟 (純熟) nghĩa là gì? chún shú

Từ tiếng Trung

纯熟

phồn thể 純熟

chún shú · âm Hán Việt từng chữ: thuần thục

Nghĩa tiếng Việt

  1. khéo léo
  2. thành thạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khéo léo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.