纪念馆 (紀念館) nghĩa là gì? jì niàn guǎn
Từ tiếng Trung
纪念馆
phồn thể 紀念館jì niàn guǎn · âm Hán Việt từng chữ: kỉ niệm quán
Nghĩa tiếng Việt
- hội trường tưởng niệm
- bảo tàng kỷ niệm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hội trường tưởng niệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.