AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纪念馆 (紀念館) nghĩa là gì? jì niàn guǎn

Từ tiếng Trung

纪念馆

phồn thể 紀念館

jì niàn guǎn · âm Hán Việt từng chữ: kỉ niệm quán

Nghĩa tiếng Việt

  1. hội trường tưởng niệm
  2. bảo tàng kỷ niệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hội trường tưởng niệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.