纨裤子弟 (紈褲子弟) nghĩa là gì? wán kù zǐ dì
Từ tiếng Trung
纨裤子弟
phồn thể 紈褲子弟wán kù zǐ dì · âm Hán Việt từng chữ: hoàn khố tí đệ
Nghĩa tiếng Việt
- công tử bột
- công tử ăn chơi
- kẻ lười biếng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “công tử bột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.