AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

级联 (級聯) nghĩa là gì? jí lián

Từ tiếng Trung

级联

phồn thể 級聯

jí lián · âm Hán Việt từng chữ: cấp liên

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tầng
  2. liên tiếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân tầng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.