AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

级别 (級別) nghĩa là gì? jí bié

Từ tiếng Trung

级别

phồn thể 級別

jí bié · âm Hán Việt từng chữ: cấp biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. cấp bậc (quân sự)
  2. mức độ
  3. hạng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

級別
きゅうべつ

Từng chữ

Xem “cấp bậc (quân sự)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.