AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

约等于 (約等於) nghĩa là gì? yuē děng yú

Từ tiếng Trung

约等于

phồn thể 約等於

yuē děng yú · âm Hán Việt từng chữ: ước đẳng ư

Nghĩa tiếng Việt

  1. xấp xỉ bằng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xấp xỉ bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.